mam skurcze, у мене судоми; у мене спазми, poszczycić się, пишатися чимось; мати честь похвалитися, odtajniać, розсекречувати, jakiekolwiek stulecie, будь-яке століття, sformułuj opinię, сформулюй думку, lata powojenne, повоєнні роки, gdzie dokładnie?, де саме?, garnitur, костюм, dostrzegać różnice, помічати відмінності, Portugalczycy, португальці, zakładać odzież, одягати одяг, oni uśmiechają się, вони усміхаються, takie twarze, такі обличчя, przyrząd mierniczy, вимірювальний прилад, wiklinowy koszyk, плетений кошик (із лози), stożek, конус, sześcian, куб, metr sześcienny, кубічний метр, posąg, статуя, rzeźba, скульптура, na aukcji, на аукціоні, teczka na zatrzask, папка на застібці, wklęsły, увігнутий, wypukły, опуклий, przezroczysta woda, прозора вода, zwężony, звужений, chropowaty, шорсткий, kujon, зубрило; ботан (розмовне), sprawdzać wiadomości, перевіряти повідомлення; перевіряти новини
0%
Parwin 6.08
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
J5ztk77
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?