English, Українською, job, робота, position, посада, company, компанія, office, офіс, workplace, робоче місце, team, команда, colleague, колега, manager, менеджер / керівник, employee, працівник, customer / client, клієнт, meeting, зустріч, schedule, розклад / графік, task, завдання, responsibility, обов'язок / відповідальність, document, документ, email, електронний лист, phone call, телефонний дзвінок, appointment, зустріч / домовленість про зустріч, answer emails, відповідати на листи, відповідати на телефонні дзвінки, answer phone calls, спілкуватися з клієнтами, talk to customers, організовувати зустрічі, organize meetings, призначати зустрічі, make appointments, працювати з документами, work with documents, користуватися комп'ютером, use a computer, працювати з Excel, work with Excel, надсилати листи, send emails, перевіряти інформацію, check information, організовувати файли, organize files, допомагати колегам, help colleagues, спілкуватися з клієнтами, communicate with clients, організовувати свій час, manage my time, вирішувати проблеми, solve problems, responsible, відповідальна, organized, організована, friendly, привітна, hardworking, працьовита, reliable, надійна, polite, ввічлива, patient, терпляча, attentive, уважна, positive, позитивна, communicative, комунікабельна, motivated, мотивована, interested in, зацікавлена в, ready to learn, готова навчатися, quick learner, швидко навчаюся, розвивати свої навички, develop my skills, gain experience, отримати досвід, професійно розвиватися, grow professionally, learn new things, вчитися нового, flexible, гнучкий, on time, вчасно, complete, закінчувати, виконувати, calm, спокійний, patient, терплячий, much work, багато роботи, many tasks, багато задач, goals, цілі, want to, хотіти (щось робити), achieve, досягати, listen carefully, слухати уважно, a good attitude, хороше ставлення, count on, розраховувати на (когось), I am interested in this position because., я зацікавлена в цій посаді, тому що..., I would like to work in this company because, Я би зотіла працювати в цій компанії, тому що..., I think this job is a good opportunity for me., Я вважаю, що ця робота є для мене хорошою можливістю, I don't have professional experience yet, but, Я ще не маю професійного досвіду, але..
0%
job interview
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teaching65
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?