Eu não estou cansado(a)., I am not tired., Você não está atrasado(a)., You are not late., Ele não está em casa., He is not at home., Ela não está feliz., She is not happy., Não está frio hoje., It is not cold today., Nós não estamos prontos., We are not ready., Eles não estão ocupados., They are not busy., O livro não está sobre a mesa., The book is not on the table., Meus pais não estão aqui., My parents are not here., Os alunos não estão na sala de aula., The students are not in the classroom., Eu não gosto de café., I don't like coffee., Você não trabalha aos domingos., You don't work on Sundays., Nós não assistimos TV todos os dias., We don't watch TV every day., Eles não jogam futebol., They don't play soccer., Eu não falo francês., I don't speak French., Você não estuda à noite., You don't study at night.
0%
negative practice
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Martinselaine45
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Lật quân cờ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?