I decided to cook croissants in a new way, я решил приготовить круассаны новым способом, But the egg leaked out, но яйцо вытекло, Dwarf, карлик, Chief, начальник, руководитель, Cliff, утёс, скала, Scarf, шарф, Calf, теленок, Occasion, случай, событие, Anniversary, годовщина, Epitome, воплощение, олицетворение, Segue, плавный переход, Colonel, полковник, Subtle, тонкий, едва заметный, Recipe, рецепт, Receipt, чек, квитанция, Almond, миндаль, Sword, меч, Choir, хор, Suite, номер (в гостинице), комплект, Leisure, досуг, Entrepreneur, предприниматель, Rendezvous, встреча, свидание, Site, сайт, место, Sight, зрение, вид, достопримечательность, Cite, цитировать, ссылаться, Heir, наследник, Idle, бездельничающий, праздный, We don’t have a future, у нас нет будущего, Fair, справедливый, честный; ярмарка, The doctor is feeling my arm, врач ощупывает мою руку, He is rude, он грубый, He is being rude, он ведёт себя грубо, Correct, правильный, корректный; исправлять, Wonder, интересоваться, удивляться, задумываться
0%
08.07
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Staydaniya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?