everything is coming up, Усе складається на мою користь! / Усе йде за моїм планом!, got it!, вийшло, вдалося / Є!, good man, молодець, get a sense of, відчувати, I made it!, я це зробив!, here we go!, Поїхали, починаємо, Don't worry, не хвилюйся, I'm on it, Я займусь цим / Я в справі, What is happening to me?, Що зі мною відбувається?, take over, взяти на себе, перейняти, I actually think, Я справді думаю, you're on to something, у твоїй ідеї щось є / ти натрапив на хорошу думку, you are a bright man, Ти розумна людина / Ти кмітливий хлопець / Ти дуже тямущий, give it a whirl, спробувати, not quite, не зовсім, you would ever amount to anything, ти чогось досягнеш, initiate, ініціювати, започатковувати, take-off, злітати, procedure, процедура, метод, спосіб, we're good to go, Гаразд, усе готово! / Можемо вирушати! / Усе в порядку, рушаймо!, No way!, Нізащо!, The show is not over, Шоу ще не закінчилося, straight, прямий, прямо, keep level, Тримай рівно! / Не нахиляй!
0%
Exercise 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?