be worried, бути схвильованим, хвилюватися, magnificent, чудовий; пишний; величний, I kind of was, Ну, взагалі-то так і було / Можна сказати, що так / Ну, трохи є таке / Та, якщо чесно, так, there's just one thing, Є лише одна річ / Є тільки одна проблема / Але є один нюанс / Тільки одне, doesn't matter, Немає значення / Не важливо, wonderful, дивовижний,чудовий, прекрасний, brunch, пізній сніданок, delicious, дуже смачний, totally agree, повністю погоджуюсь, This is amazing, Це неймовірно, I'm serious, Я серйозно, cheerful, веселий, життєрадісний, I'm so tired, Я так втомився, it helps me cope, Так мені простіше змиритися з цим, this is exciting, Це захоплююче, to see someone off, проводити і попрощатися, that's weird, це дивно, give someone a hard time, відчитувати когось (чіплятися до когось), I'm proud of you, Я пишаюсь тобою, suddenly, раптом
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Khớp cặp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Текст
bởi
Lodoped
Phục hồi trật tự
24
Текст
bởi
Bn1998
Đố vui
21
A122 Урок 2, слова
bởi
Aspectnhk
Nối từ
20
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Личные вещи (Поехали 1.1) соедини слово с картинкой
bởi
Olenacetin1
Nối từ
3
Текст. Знахідний відмінок
bởi
Flater1
Hoàn thành câu
14
Текст
bởi
Ivannateresuk17
Nối từ
8
"Назви ласкаво" (словник з теми "Весна")
bởi
Cikavistj
Tìm đáp án phù hợp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?