земля, ground, поличка, shelf, підвіконня, windowsill, шафка, cupboard, лава, bench, дошка, blackboard, карман, pocket, зала, hall, пляшка, bottle, озеро, lake, подвір'я, yard, чашка, cup, наливати, pour, класти, put

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?