похищать, kidnap, пленник, prisoner, сбегать, escape, допрашивать, interrogate, предавать, betray, убежище, shelter, угрожать, threaten, слабое звено, weak link, след, track, заложник, hostage, отпускать, освобождать, release, нападать, attack, выживать, survive

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?