veramente, правда? / действительно, buonissimo, очень вкусный, subito, сразу, ancora, ещё, tornare a casa, возвращаться домой, fare colazione, завтракать, fare pranzo, обедать, fare cena, ужинать, fare la spesa, ходить за покупками, fare una passeggiata, гулять, fare sport, заниматься спортом, fare una domanda, задавать вопрос, fare una telefonata, звонить, fare una foto, делать фотографию, fare attenzione, быть внимательным, fare tardi, опаздывать, fare presto, торопиться, fare i compiti, делать домашнее задание, fare il letto, заправлять кровать, fare la doccia, принимать душ, fare il bagno, принимать ванну, fare pulizia, убираться, fare un viaggio, совершать путешествие, fare amicizia, подружиться, fare caldo / fare freddo, быть жарко / холодно
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?