advantage, ข้อได้เปรียบ/ข้อดี, attention, ความสนใจ, characteristic, ลักษณะนิสัย, distraction, สิ่งที่ทำให้เสียสมาธิ/สิ่งรบกวน, introvert, คนเก็บตัว, personality, บุคลิกภาพ, perspective, มุมมอง/ทัศนะ/ความคิด, appreciate, ชื่นชม, assume, สันนิษฐาน/สมมติ, collaborate, ทำงานร่วมกัน/รวมมือกัน, concentrate, เพ่งความสนใจ/ตั้งสมาธิ, contribute, มีส่วนทำให้/สนับสนุน/ช่วยเหลือ, interact, มีปฏิสัมพันธ์กัน, participate, เข้าร่วม, recharge, เติมพลัง, reflect, สะท้อน/ไตร่ตรอง, respect, เคารพ, seek, แสวงหา/ค้นหา, calm, สงบ, independent, อิสระ/ไม่พึ่งพาใคร, meaningful, มีความหมาย, passionate, หลงใหล/มีใจรัก, patient, อดทน, peaceful, สงบ, refreshed, สดชื่น, thoughtful, รอบคอบ/ระมัดระวัง, effectively, อย่างมีประสิทธิภาพ, equally, อย่างเท่าเทียมกัน, respectfully, อย่างเคารพ, simply, อย่างง่าย, act, การกระทำ/พฤติกรรม, advice, คำแนะนำ, counselor, ี่ปรึกษา, depression, ภาวะซึมเศร้า, kindness, ความเมตตา/ความใจดี, loneliness, ความเหงา/ความโดดเดี่ยว, patience, ความอดทน, recovery, การฟื้นตัว/การฟื้นฟู, symptom, อาการ, blame, ตำหนิ, criticize, วิพากษ์/วิจารณ์, encourage, ให้กำลังใจ/กระตุ้น, face, เผชิญ/พบเจอ, judge, ตัดสิน/ลงความเห็น, invite, เชิญ/ชวน, remind, เตือน, caring, ที่ห่วงใย, fulfilling, เติมเต็ม, professional, ที่เป็นมืออาชีพ, simple, เรียบง่าย
0%
Unit3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Weee220362
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?