Countable, symptom, illness, medication, treatment, remedy, study, profession, Uncountable, advice, information, research, evidence, equipment, knowledge, health, trash/garbage

Countable/Uncountable

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?