get up, вставать, have breakfast, завтракать, have a shower, принимать душ, brush teeth, чистить зубы, get dressed, одеваться, go to school, идти в школу, wash face, умываться, comb hair, причёсываться, have a bath, принимать ванну

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?