clean the windows/the floors, мити вікна/підлогу, do the cleaning, прибирати, do the washing up, прати, do the dusting, витирати пил, do the housework, робити домашню роботу, do the ironing, прасувати, do the shopping, робити покупки, hoover (the carpets), вибивати килими, lay the table, накривати на стіл, make the bed, застеляти ліжко, throw away/take out the rubbish, виносити сміття, tidy (your) room, прибирати свою кімнату

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?