off, כבוי, egg, ביצה, class, כיתה, bell, פעמון, doll, בובה, kiss, נשיקה, glass, כוס, spell, לאיית, tell, לספר, sell, למכור

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?