pavilion, 亭子 观景台, temple, 庙宇, mosque, 清真寺, collaboration, 合作, commerce, 商业, merchant, 商人, symmetrical, 对称的, geometrical shape, 几图形, unique design, 独特设计, photogenic, adj. 上照的;适于摄影的, iconic landmarks, 代表性地标, pagoda, n. (南亚或东亚的)佛塔, spectacular, adj. 壮观的,令人惊叹的, tourist attraction/spot, 游客景点, magnificent, adj. 宏伟的,壮丽的, exquisite decoration, 精致装饰, cultural heritage display, 文化展示, futuristic, adj. 极其现代的,未来派的, creative architectural style, 极具创意的建筑风格, be situated, 坐落于..., provide sb with sth, 为某人提供某物, function, n. 功能,职责;, combination, n. 结合体,联合体;结合,联合, distinctive, adj. 独特的,与众不同的, stylish, vadj. 时髦的,流行的, multiple, adj. 多个的,多种的;
0%
building
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
15133539
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?