pavilion, 亭子 观景台, temple, 庙宇, mosque, 清真寺, collaboration, 合作, commerce, 商业, merchant, 商人, symmetrical, 对称的, geometrical shape, 几图形, unique design, 独特设计, photogenic, adj. 上照的;适于摄影的, iconic landmarks, 代表性地标, pagoda, n. (南亚或东亚的)佛塔, spectacular, adj. 壮观的,令人惊叹的, tourist attraction/spot, 游客景点, magnificent, adj. 宏伟的,壮丽的, exquisite decoration, 精致装饰, cultural heritage display, 文化展示, futuristic, adj. 极其现代的,未来派的, creative architectural style, 极具创意的建筑风格, be situated, 坐落于..., provide sb with sth, 为某人提供某物, function, n. 功能,职责;, combination, n. 结合体,联合体;结合,联合, distinctive, adj. 独特的,与众不同的, stylish, vadj. 时髦的,流行的, multiple, adj. 多个的,多种的;

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?