call you back, перезвонить тебе, go back, вернуться, give it back, вернуть это, pay you back, вернуть тебе деньги / отдать долг, send them back, отправить их обратно, take it back, отнести это обратно / вернуть это, keep promises, выполнять обещания / держать слово, break promises, нарушать обещания / не держать слово, engagement, помолвка, long-distance relationship, отношения на расстоянии, married couple, супружеская пара, Shall I open the door?, Мне открыть дверь?, I need it urgently., Мне это срочно нужно
0%
6B
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aigull
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?