most, hầu hết / phần lớn. _____ children like playing games., country, đất nước / quốc gia. Vietnam is a beautiful _____., go upstairs, đi lên lầu / lên tầng trên. Let’s _____ and look at the bedrooms., bath, bồn tắm / việc tắm. The baby is having a _____., last (adj), cuối cùng / vừa qua. We went to the beach _____ Sunday., children, trẻ em / những đứa trẻ. The _____ are playing in the garden., quickly, một cách nhanh chóng / nhanh. Please come _____! We are late., holiday house, nhà nghỉ dưỡng / nhà để ở trong kỳ nghỉ. My family has a _____ near the beach., bring – brought, mang / đem đến – đã mang / đem đến. Dad _____ some food to the picnic yesterday., blanket, cái chăn. It is cold, so I need a _____., smile, mỉm cười / nụ cười. She always _____ when she sees her friends., hide – hid, trốn / giấu – đã trốn / giấu. The little boy _____ behind the door yesterday., above, ở phía trên. The picture is _____ the bed., hold – held, cầm / nắm / ôm – đã cầm / nắm / ôm. She _____ her mother’s hand yesterday., laugh, cười. The children _____ when they hear a funny joke.
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sonominh
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?