この窓、ハートのかたちをしているね。, 形, 方, 法, 型, 風邪をひいたら、あたたかいスープを飲むようにしている。, 暖かい, 暖い, 温かい, 溢い, 私のせんもんは化学です。, 専間, 先門, 先間, 専門, これはいっぱんの人向けに書かれた本です。, 一搬, 一反, 一班, 一般, 家族に言わないで会社をやめてしまうなんて、りかいできません。, 理解, 理科, 理会, 理介, 先月、論文のために海外ちょうさに行きました。, 長査, 長作, 調査, 調作, こんなにかんたんに、タイ料理が作れるとは思わなかったよ。, 容易, 困難, 優先, 簡単

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?