这么, such, adj.+极了, extremely, 到处/处处, everywhere, 有空儿, to have free time, 一点也不, not at all, 散步, to take a walk, 约会, date, 快递, express delivery, 先进, advanced, 卡, card, 足够, enough, 刷脸, face scanning, 高铁, high-speed railway, 离, to be away from, 一定, must, certainly, 排队, to line up

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?