work out - скластися, вийти, Things didn’t work out as they’d intended., intend - планувати, I intend to change my job., laugh someone out of the room - висміяти когось, They were laughed out of the room., pretend - удавати, He pretended to be sick., live a lie - жити в брехні, жити обманом, He was tired of living a lie., deceive - обманювати, He deceived his friends., make up - вигадувати, They made up stories., scheme - задум, план, схема (часто пов’язана з обманом), find out about their scheme, doubt - сумніватися, She never doubted, come clean - зізнатися, розповісти правду, He finally came clean about what happened., tell the truth - говорити / розповісти правду, He always tells the truth., sign someone up - укласти контракт із кимось, I signed my son up for swimming lessons., find out - дізнатися, з’ясувати, I found out the truth yesterday., keep up - продовжувати, Keep up the good work! Продовжуй у тому ж дусі!, get out of control - вийти з-під контролю, The situation got out of control., break up - розпастися / припинити існування, The band broke up after five years., go back - повернутися, I want to go back home., executive - менеджер, When they went to London to meet some record company executives
0%
Text
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dasha120394
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?