accommodation, житло, розміщення, act, діяти, грати (роль), active, активний, діяльний, adapt to, пристосовуватися, адаптуватися до, adaptable, гнучкий, здатний адаптуватися, ambitious, амбітний, communicate, спілкуватися, контактувати, communicative, товариський, комунікабельний, developing country, країна, що розвивається, difficult conditions, складні умови, fantastic, фантастичний, чудовий, farm, ферма, fit, у хорошій формі, придатний, healthy, здоровий, homeless, безпритульний, hospital, лікарня, imaginative, з багатою уявою, творчий, imagine, уявляти, impress, вражати, справляти враження, inspired by, натхненний (чимось/кимось), library, бібліотека, make a good impression, спробувати/зробити гарне враження, nursery, дитячий садок, ясла, old people's home, будинок для людей похилого віку, opportunity, можливість, нагода, personal quality, особиста якість, pessimistic, песимістичний, prison, в'язниця, protect, захищати, protective, захисний, дбайливий, soup kitchen for homeless, безкоштовна їдальня для безпритульних, sure of yourself, впевнений у собі, team player, командний гравець, voluntary work, волонтерська діяльність, добровольча робота, volunteer, волонтер, доброволець
0%
1.3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Juliachykyrys19
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?