an iron, утюг, do the ironing, гладить, curly hair, кудрявые волосы, play the violin, играть на скрипке, pick up the phone, взять трубку / ответить на телефон, that’s why, вот почему, take notes, делать записи, wide, широкий, swallow food, глотать пищу, vomit, рвать / тошнить, send a message, отправить сообщение, text a message, написать сообщение

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?