我 _______ 买一件黑色的毛衣,可是太贵了。(у меня есть желание, но я ещё не решил(а)), 想, 要, 明天早上八点上课,我 _______ 七点起床。(это необходимость, потому что опаздывать нельзя), 想, 要, 你 _______ 喝茶还是喝咖啡?(вопрос о предпочтении, предложение выбора), 想, 需要, 去中国旅行,你 _______ 带护照 (hùzhào - паспорт) 和钱。(объективная необходимость / потребность), 要, 需要, 我 _______ 去医院看医生,因为我不舒服。(решительное намерение совершить действие), 需要, 要, 你 _______ 买什么礼物送给朋友?(вопрос о мнении/желании, интересуемся планами), 想, 要, 这本书很好,我 _______ 买一本。(мысль / желание), 想, 要, 坐火车去上海,我们 _______ 买票 (piào - билет)。(сильная необходимость, без билета не поехать), 需要, 要, 妈妈,我 _______ 去公园玩儿滑板!(решительное намерение, иногда используется как "хочу и буду"), 需要, 要, 在饭馆吃饭,你 _______ 付钱 (fù qián - заплатить) 。(объективная необходимость, правило), 需要, 要
0%
DC1 U10
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kjcnsk
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?