приймати рішення, make a decision, робити помилку, make a mistake, складати план, make a plan, робити нотатки, make notes, робити запис, make a record, домовлятися про зустріч, make an appointment, робити дзвінок, make a call, робити пропозицію, make an offer, робити запит, make a request, створювати зміни, make changes, справляти хороше враження, make a good impression, заробляти гроші, make money, робити свою роботу, do your work, виконувати завдання, do a task, виконувати вправу, do an exercise, робити домашнє завдання, do homework, проводити дослідження, do research, виконувати перевірку, do a check, робити все можливе, do your best, виконувати роботу по дому, do housework, прийняти рішення під час польоту, make a decision during a flight, зробити помилку під час польоту, make a mistake during a flight, скласти план польоту, make a flight plan, зробити нотатки про політ, make notes about the flight, зробити запис про тренування, make a record of the training, зробити необхідні зміни, make the necessary changes, виконати перевірку перед польотом, do a pre-flight check, виконати вправу, do an exercise, виконати завдання, do a task, виконати роботу правильно, do the job correctly, зробити все можливе для безпеки, do everything possible for safety
0%
make/do
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marriateacher
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?