思考, sīkǎo think, 确实, quèshí indeed, 比如, bǐrú for example, 教育, jiàoyù education, educate, 打交道, dǎjiàodao have dealings with, 练习, liánxì contact, connect, 密切, mìqiè close, 本科, běnkè undergraduate course (bachelor), 毕业, bǐyè graduate

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?