have a rest, отдохнуть, take a seat, присесть / садиться, get started, начать / приступать, make an effort, приложить усилия, do the dishes, мыть посуду, come to an end, подходить к концу / заканчиваться, go abroad, поехать за границу, let me know, дай мне знать, make a mess, устроить беспорядок, take a chance, рискнуть / воспользоваться шансом, get lost, потеряться, on my way, по дороге / по пути, have breakfast, завтракать, innocent, невиновный / невинный, exaggerate, преувеличивать, foolproof, безошибочный / надёжный, tough, сильный / крепкий / трудный, defence, защита, tip, подсказка

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?