cộng đồng, community (n), dịch vụ cộng đồng, community service (n), các hoạt động cộng đồng, community activities (n), trò chơi có bàn cờ, board game (n), tưới rau, water vegetables (v), cho, tặng, donate (v), người hiến, cho tặng, donor (n), cho quần áo cũ, donate old clothes (v), lượm, nhặt, pick up (v), rác, litter (n), tái chế, recycle (v), giấy đã sử dụng, used paper (n), đổi, trao đổi, exchange (v), tình nguyện; người tình nguyện, volunteer (v, n), dạy kèm, phụ đạo, tutor (n), viện dưỡng lão, nursing home (n), không có nhà cửa, homeless (adj), trẻ em vô gia cư, homeless children (n), trẻ mồ côi, orphan (n), trại trẻ mồ côi, orphanage (n), thuộc nông thôn, rural (adj), các vùng nông thôn, rural areas (n), lớn tuổi, cao tuổi, elderly, mọc, trồng, phát triển, grow (v), phát triển, develop (v), dự án, project (n), chai nhựa, plastic bottle, kĩ năng sống, life skill, hiến máu, donate blood, quyên góp tiền, raise money, từ thiện, charity, tiền lương, salary, người khuyết tật, the disabled, ném, vứt, throw away, the elderly (những người cao tuổi), the + Tính từ = Những người... (the rich), thuộc vùng núi, mountainous (a), khu vực nhiều núi, mountainous area, kiên nhẫn/ bệnh nhân, patient (a/n), khuyến khích ai làm gì, encourage O to Vo, phi lợi nhuận, non-profit
0%
7.2- topic 3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wordwallteam24
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?