avere nostalgia di, скучать по, испытывать ностальгию по, fare male, причинять боль, prendersi per i capelli, таскать друг друга за волосы, andare fino in fondo, идти до конца, di continuo, постоянно, essere grato a qualcuno, быть благодарным кому-либо, fare la spesa, ходить за покупками, andare a passeggio, идти на прогулку, venire in mente, приходить в голову, mettersi in testa, вбить себе в голову, mettere pace, мирить, устанавливать мир, prendersi a male parole, ругаться, обмениваться оскорблениями, farsi paura, пугать, accorgersi di, заметить, осознать, mandare per terra, сбить с ног, a freddo, хладнокровно, без эмоций, senza badare a, не обращая внимания на, accontentarsi di, довольствоваться чем-либо
0%
dal libro
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?