side pocket, боковой карман, back out, отступать, be privy, быть причастным, legacy, наследие, peeved, раздражённый, goof off, валять дурака, pluck my eyes out, вырвать себе глаза, hollow out, выдалбливать, God forbid, не дай Бог, For the love of God!, ради Бога!, in the binder, в папке, funerals, похороны, swallow, ласточка, come up with, придумать, a barn, сарай, a sham, обман, rough, сложный

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?