你, ni ти, 我, wo я, 好, hao добре, 你好, ni hao привіт, 叫, jiao звати, 名字, ming zi імʼя, 什么, shen me що/який, 再见, zai jian до побачення, 妈妈, mama мама, 欢迎, huan ying ласкаво просимо, 一, yi 1, 二, er 2, 三, san 3, 四, si 4, 五, wu 5, 六, liu 6, 七, qi 7, 八, ba 8, 九, jiu 9, 十, shi 10, 几, ji скільки, 岁, sui років, 你多大了?, ni duo da le? Скільки тобі років?, 多, duo багато, 大, da великий, 的, de вказує чий, 作业, zuo ye домашнє завдання, 数字, shu zi число

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?