begin — began — begun, починати, blow — blew — blown, дути, draw — drew — drawn, малювати, drive — drove — driven, водити, feel — felt — felt, відчувати, find — found — found, знаходити, fly — flew — flown, літати, hold — held — held, тримати, know — knew — known, знати, ride — rode — ridden, їздити, stand — stood — stood, стояти, teach — taught — taught, навчати, think — thought — thought, думати, grow — grew — grown, рости, write — wrote — written, писати

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?