begin — began — begun, починати, blow — blew — blown, дути, draw — drew — drawn, малювати, drive — drove — driven, водити, feel — felt — felt, відчувати, find — found — found, знаходити, fly — flew — flown, літати, hold — held — held, тримати, know — knew — known, знати, ride — rode — ridden, їздити, stand — stood — stood, стояти, teach — taught — taught, навчати, think — thought — thought, думати, grow — grew — grown, рости, write — wrote — written, писати
0%
Practise
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mil21ana
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Hangman (Treo cổ)
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Joc de litere (Găsește litera cu care începe fiecare cuvânt)
bởi
Mirelaastanoaiei
Đố vui
4
Вчимо літери
bởi
Alenakrys440
Tìm đáp án phù hợp
38
70 думи за упражняване на Д / Т в края на думата - БЕЛ - 1 клас
bởi
Superteacher9
Đố vui
45
Прочитай склади та слова з літерою "т"
bởi
Liderlandclub
Thẻ bài ngẫu nhiên
4
Крути колесо та читай слова.
bởi
Uzonlineschool
Vòng quay ngẫu nhiên
11
Крути колесо та читай слова.
bởi
Uzonlineschool
Vòng quay ngẫu nhiên
4
Прочитай слово. Слова с мягким знаком
bởi
Govorimka
Vòng quay ngẫu nhiên
14
Слоги с буквой Д (обучение чтению)
bởi
Plakvera
Thẻ bài ngẫu nhiên
5
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?