clock, годинник, door, двері, board, дошка, window, вікно, desk, письмовий стіл, bin, смітник, cupboard, шафа, chair, стілець, What is it?, Що це?, It’s a board., Це дошка., red, green, blue, yellow, orange, pink, purple, brown, grey, white, black, What colour is it?, Який це колір?, It’s green., Це зелений., student, учень, classroom, класна кімната, teacher, вчитель, playground, майданчик

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?