лікувати; ліки, засіб від хвороби, Cure, негативний вплив на здоров’я; недолік для здоров’я, Health downside, містити цукор, Contain sugar, профілактичні заходи, Preventive measures, недуга; захворювання; страждання, Affliction, синдром, Syndrome, озноб, Chills, легке / незначне захворювання, Minor disease, пекучий біль, Burning pain, полегшити біль, Relieve pain, послабити біль, Ease the pain, заспокоювати / зменшувати біль, Still pain, сильний / гострий біль, Keen pain, ріжучий біль, Cutting pain, ниючий біль; біль, що не дає спокою, Nagging pain, терпіти біль, Bear pain, тривалий біль, Lasting pain, постійний ниючий біль, Steady ache, біль у животі / кишечнику, Pain in the guts, заразне захворювання, Contagious disease, заразливий сміх, Contagious laughter, мати біль у всьому тілі; усе тіло болить, Have aches and pains all over
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Onezzze
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?