persuade, убеждать, jump a queue, лезть без очереди, do a favour, оказать услугу, neuroscientist, нейробиолог, hold a sale, проводить распродажу, do a special deal, сделать специальное предложение, a bargain, выгодная покупка, conclusion, вывод, dress up, наряжаться, badge, карточка с именем, raise money, собрать деньги

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?