語詞, 解釋, 淵博, 精深廣博,多用來形容人的學識或素養深厚。, 不凡, 卓越出眾,不同於尋常。, 擅長, 在某種技藝、學問或能力方面有所專精。, 亦然, 也是這樣、也是如此。, 盛名, 崇高的名聲、極大的名氣。, 負有, 具有或承擔(某種責任、使命、名聲等)。, 瀰漫, 氣味、煙霧、水氣或某種氣氛充塞散布於四周。, 綿延, 連續不斷地延伸拓展。, 雄偉壯麗, 形容規模宏大、氣勢磅礡且壯觀。, 身歷其境, 親自到了那個地方或情境,感受深刻逼真。, 隱含, 暗中包含,未直接明言或表露於外。, 哲理, 關於宇宙與人生的深奧道理。, 所謂, 指所說的,或大家通常所指稱的概念與內容。
0%
test
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Smileruru
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?