Time interval: The amount of time between two given times., khoảng thời gian — khoảng thời gian giữa hai mốc thời gian nhất định., Analogue clock: a clock with an 'hour hand' and a 'minute hand', đồng hồ kim — một chiếc đồng hồ có kim giờ (hour hand) và kim phút (minute hand)., digital clock: a clock that uses numerals to tell the time., đồng hồ điện tử — một chiếc đồng hồ dùng các chữ số để hiển thị giờ., Leap year: a year with 366 days (one extra day in Feb. It happens every four years., năm nhuận — một năm có 366 ngày (thêm 1 ngày vào tháng 2, tức là tháng 2 có 29 ngày). Điều này thường xảy ra 4 năm một lần., a.m. : A time in the morning between midday and midnight., buổi sáng — khoảng thời gian từ 12 giờ đêm (midnight) đến trước 12 giờ trưa (midday)., p.m. : A time in the afternoon or evening between midday and midnight., chiều/tối — khoảng thời gian từ 12 giờ trưa đến trước 12 giờ đêm (midnight)., hour: a unit of time equal to 60 minutes., giờ — một đơn vị thời gian bằng 60 phút., minute: a unit of time equal to 60 seconds., phút — một đơn vị thời gian bằng 60 giây., second: a unit of time. There are 60 seconds in a minute., giây — một đơn vị đo thời gian. Có 60 giây trong một phút., timetable: a table of information showing when things happen., lịch trình — một bảng thông tin cho biết khi nào các hoạt động diễn ra.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?