a tour guide, туристичний гід, occupation, професія, зайнятість, qualified accountant, кваліфікований бухгалтер, a degree, ступінь, a local charity, місцева благодійність, environmental science, екологічна наука, do/have a degree, мати ступінь

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?