guadagnare soldi, зарабатывать деньги, spendere soldi, тратить деньги, risparmiare soldi, экономить, копить деньги, mettere da parte i soldi, откладывать деньги, prestare soldi a qualcuno, одалживать кому-то деньги, prendere in prestito, брать взаймы, restituire i soldi, возвращать деньги, pagare in contanti, платить наличными, pagare con la carta, платить картой, fare un bonifico, сделать банковский перевод, prelevare dei soldi, снимать деньги со счёта / в банкомате, versare dei soldi, вносить деньги на счёт, aprire un conto corrente, открыть банковский счёт, chiudere un conto, закрыть счёт, avere dei risparmi, иметь сбережения, investire i soldi, инвестировать деньги, essere al verde, быть без денег, сидеть без гроша, essere ricco, быть богатым, essere povero, быть бедным, costare molto, дорого стоить, costare poco, стоить дёшево, chiedere un prestito, просить / брать кредит, pagare un debito, выплачивать долг, sprecare soldi, транжирить, зря тратить деньги
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?