1. I ___ English every day., studies, studys, study, studyes, She ___ English at school., teach, teachs, teaches, teachies, They ___ football after school., play, plays, plaies, playes, He ___ TV every evening., watch, watchs, watchies, watches, We ___ to school by bus., goes, go, gos, goies, My sister ___ up at 7 o'clock., get, getes, gets, geties, You ___ coffee every morning., drinks, drinkes, drink, drinkies, Tom ___ his car on Saturdays., wash, washs, washes, washies, My friends ___ at school., works, workes, workies, work, Sarah ___ English every day., study, studys, studyes, studies, I ___ my homework after school., does, dos, do, doies, My father ___ his homework at night., do, dos, does, doies, The dog ___ a lot of noise., make, makees, makes, makies, We ___ music in the morning., enjoys, enjoyes, enjoyies, enjoy, She ___ her homework at 6 o'clock., finish, finishs, finishes, finishies, My teacher ___ books at night., read, reades, readies, reads, They ___ English at school., study, studies, studys, studyes, He ___ football on Fridays., play, plaies, playes, plays, My mother ___ to work every morning., go, gos, goes, goies, You ___ TV after dinner., watches, watchs, watchies, watch
0%
PRESENT SIMPLE
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sofiatritarelli
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple( Quiz)
bởi
Msmanu
Đố vui
12
Present Simple-Talking about daily routines, activities
bởi
Brespetra
Vòng quay ngẫu nhiên
18
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
English Test N°1 - 5th Grade (Daily Routines)
bởi
Eddiesandoval
Đố vui
96
PRESENT SIMPLE (THIRD PERSON SINGULAR)_YEAR 3
bởi
Glaussiafernand
Đố vui
28
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
Present Simple activities
bởi
Asel210517
Nối từ
10
Everyday activities + Present simple affirmative
bởi
Karola2
Đố vui
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?