Tom said, “I am tired.” Tom said that he _____ tired., is, was, were, be, Jane said, “I am hungry.” Jane said that she _____ hungry., was, is, were, has, Ben said, “I will go home.” Ben said that he _____ go home., can, will, would, is, Mary said, “I can swim.” Mary said that she _____ swim., will, could, can, would, He told me that he _____ tired and _____ go to bed early that night., was / would, is / would, was / will, is / will, Lisa said, “I am busy.” Lisa said that she _____ busy., were, is, was, be, Jack said, “I will call you.” Jack said that he _____ call me., would, will, can, is, The boys said, “We are hungry.” The boys said that they _____ hungry., are, was, is, were, Sarah said, “I can help you.” Sarah said that she _____ help me., can, could, will, should, John said, “I like pizza.” John said that he _____ pizza., liked, likes, liking, has like, Amy said, “I need some water.” Amy said that she _____ some water., needs, need, needed, needing, Mark said, “I want to sleep.” Mark said that he _____ to sleep., wants, wanted, want, wanting, They said, “We will come back.” They said that they _____ come back., would, will, can, are, Peter said, “I am cold.” Peter said that he _____ cold., is, were, be, was, Kate said, “I have a new phone.” Kate said that she _____ a new phone., has, had, have, having, Sam said, “I don't understand.” Sam said that he _____ understand., doesn't, isn't, didn't, hasn't, Anna said, “I will study tonight.” Anna said that she _____ study that night., can, will, would, should, David said, “I can drive.” David said that he _____ drive., could, can, will, would, My friends said, “We are ready.” My friends said that they _____ ready., was, are, were, be, Mike said, “I will help you.” Mike said that he _____ help me., can, would, will, was
0%
Reported Speech: Basic Backshift
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sripilas
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
present simple short answers
bởi
Popgunband
Đố vui
43
Quiz - CAN AND CAN'T
bởi
Teashare
Đố vui
3
Quiz _ Grammar (be, have, can)
bởi
Khimki
Đố vui
8
Simple Present Questions (I,you,we,they)
bởi
Jorgearp40
Phục hồi trật tự
4
Present Simple 3rd person singular quiz warm up
bởi
Zinchenko
Đố vui
5
Quiz - Present tenses
bởi
U36208044
Đố vui
3
present simple affirmative I we you they
bởi
Kramarnastja123
Phục hồi trật tự
3
Everyday activities + Present simple affirmative
bởi
Karola2
Đố vui
14
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?