intense, інтенсивний, сильний, be back, повернутися, be supposed to, повинен, pick up, забрати, actually, взагалі-то, on holiday, у відпустці, be away, бути відсутнім, у від'їзді, blow into someone's eye, залетіти в око, eyelash, вія, all bets are off, використовується для опису ситуації з непередбачуваним фіналом, все що завгодно може статися, laptop, ноубук, film composer, Композитор фільму, would you mind, не могли б ви, ви не проти, blow away, здувати, зносити, hurry up, поспішати, it's freezing, дуже холодно, морозно, swear, клястися, take a leak, 'відлити', сходити в туалет по-маленькому, I'm drunk, Я пʼяний, realize, усвідомлювати, розуміти, profanity, образи, використання ненормативної лексики, expect, очікувати, сподіватися, nevertheless, тим не менше, незважаючи на, previously, раніше, as previously stated, як я вже зазначав, have in common, мати щось спільне, list, виставити, home exchange website, сайт обміну житлом, apparently, явно, очевидно, безсумнівно, ring, дзвонити
0%
Exercise 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?