Dancing(踊る), Singing(歌う), Swimming(泳ぐ), Surfing(サーフィンする), Sleeping(寝る), Eating ramen(ラーメンを食べる), Taking a selfie(自撮りする), Playing soccer(サッカーをする), Brushing teeth(歯を磨く), Cooking(料理する), Running(走る), Fishing(釣りをする), Playing basketball(バスケットボールをする), Playing tennis(テニスをする), Playing guitar(ギターを弾く), Reading a book(本を読む), Riding a bicycle(自転車に乗る), Skiing(スキーをする), Playing cricket(クリケットをする), Doing karate(空手をする), Taking a shower(シャワーを浴びる), Drinking bubble tea(バブルティーを飲む), Eating spaghetti(スパゲティを食べる), Playing the piano(ピアノを弾く), Doing homework(宿題をする), Taking a photo(写真を撮る), Flying(空を飛ぶ), Shopping(買い物をする), Playing video games(ゲームをする), Putting on makeup(化粧をする)
0%
ACTION
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Mrmonaka
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Vòng quay ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?