classroom, класна кімната, desk, парта, blackboard, дошка (чорна, для писання крейдою), whiteboard, дошка (біла, для писання маркером), chalk, крейда, marker pen/marker, маркер, pen, ручка, pencil, олівець, exercise book, зошит, lesson, урок, homework, домашня робота, test, тест, контрольна робота, term, семестр, half term, чверть, class, клас, заняття, reading, читання, writing, писання, arithmetic, арифметика, spelling, правопис, to read, читати, to write, писати, to spell, писати або вимовляти по літерах, to teach, учити (когось чомусь), викладати, head teacher/principal, директор школи, headmaster, директор школи (чоловік), headmistress, директорка школи, teacher, вчитель, pupil, учень, head boy, староста (хлопець), head girl, староста (дівчина), prefect, префект, староста школи, school governor/governor, член наглядової ради школи, register, журнал, assembly, шкільна лінійка, загальношкільні збори, break, перерва, school holidays, шкільні канікули, school meals/school dinners, шкільне харчування, шкільні обіди
0%
School
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nikamykhailivna
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?