应该 — yīnggāi, должен / следует, 站 — zhàn, стоять, 中间 — zhōngjiān, середина; между, 短 — duǎn, короткий (о длине), 头发 — tóufa, волосы, 年轻 — niánqīng, молодой

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?