¿Cómo se dice "fraude" en inglés?, fraud, ¿Cómo se dice "escándalo" en inglés?, scandal, ¿Cómo se dice "corrupción" en inglés?, corruption, ¿Cómo se dice "soborno" en inglés?, bribery, ¿Cómo se dice "malversación de fondos" en inglés?, embezzlement, ¿Cómo se dice "mala conducta" en inglés?, misconduct, ¿Cómo se dice "negligencia" en inglés?, negligence, ¿Cómo se dice "discriminación" en inglés?, discrimination, ¿Cómo se dice "acoso" en inglés?, harassment, ¿Cómo se dice "trato injusto" en inglés?, unfair treatment, ¿Cómo se dice "filtración de datos" en inglés?, data breach, ¿Cómo se dice "publicidad engañosa" en inglés?, false advertising, ¿Cómo se dice "evasión fiscal" en inglés?, tax evasion, ¿Cómo se dice "conflicto de intereses" en inglés?, conflict of interest, ¿Cómo se dice "comportamiento poco ético" en inglés?, unethical behavior, ¿Cómo se dice "encubrimiento" en inglés?, cover-up, ¿Cómo se dice "denunciante" en inglés?, whistleblower, ¿Cómo se dice "demanda judicial" en inglés?, lawsuit, ¿Cómo se dice "daño a la reputación" en inglés?, reputation damage
0%
ETHICS
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ouforia
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?