did, do (делать), had, have (иметь), came, come (приходить), gave, give (давать), drank, drink (пить), sat, sit (сидеть), was/were, be (быть), ate, eat (есть), gave, give (давать), went, go, knew, know, put, put, read, read, told, tell, ran, run, left, leave
0%
Irregular
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Hangman (Treo cổ)
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Irregular Verbs 3
bởi
Eichuttir
Tìm đáp án phù hợp
16
Irregular Verbs (3)
bởi
Mariasusloparova
Thẻ bài ngẫu nhiên
6
Irregular Verbs №15
bởi
Engtat
Đảo chữ
395
Irregular verbs (do, get, go, have)
bởi
Lizariabukhina
Hoàn thành câu
66
Irregular verbs 3 (answer the questions)
bởi
Kateross
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
Irregular Verbs (easy)
bởi
Ekaterina115
Thẻ bài ngẫu nhiên
56
Irregular Verbs (різні форми)
bởi
Yuliiayuriivna
Hoàn thành câu
10
Irregular Verbs 3
bởi
Katenaumovich
Thẻ thông tin
8
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?