жить в квартире, listen to the radio, have lunch, have a dog, live in a flat, завтракать, have dinner, watch TV, have a dog, have breakfast, обедать, have lunch, read the newspaper, study Spanish, watch TV, ужинать, listen to the radio, eat fast food, live in a flat, have dinner, смотреть телевизор, have a dog, eat fast food, watch TV, speak English, слушать радио, want a coffee, like cats, drink tea, listen to the radio, читать газету, have a dog, have dinner, drink tea, read the newspaper, есть фастфуд, eat fast food, watch TV, have a dog, speak English, пить чай, have lunch, drink tea, work in a bank, read the newspaper, говорить по-английски, live in a flat, like cats, speak English, drink tea, хотеть кофе, drink tea, listen to the radio, want a coffee, have lunch, иметь собаку, have a dog, watch TV, drink tea, like cats, любить кошек, have dinner, work in a bank, like cats, have lunch, работать в банке, work in a bank, like cats, drink tea, study Spanish, изучать испанский, drink tea, like cats, study Spanish, have a dog, ходить на занятия по английскому, speak English, have breakfast, read the newspaper, go to English classes, нуждаться в новой машине, need a new car, have dinner, speak English, want a coffee
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?