假期, holiday, 结束, finish, 年, year, 去年, last year, 小学, primary school, 学期, semester, 发, send out, 元旦, New Year's Day, 昨天, yesterday, 号, date, 圣诞节, Christmas, 国庆节, National Day, 时候, time, 买, buy, 生日, birthday, 星期天, sunday, 上午, morning, 后天, besok lusa, 美术, art, 数学, math, 咱们, we, 前天, kemarin lusa, 体育, olahraga, 游泳, swimming, 上网, online

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?