cancel an appointment, скасувати зустріч / прийом у лікаря, cancel a meeting, скасувати нараду / засідання, cancel a party, скасувати вечірку, hold a door open, притримати двері відчиненими, hold someone's hand, тримати когось за руку, hold a bag, потримати сумку, bring some flowers, принести квіти, bring a gift, принести подарунок, bring me a coffee, принести мені каву, make an appointment, записатися на прийом / призначити зустріч, make a note, зробити занотовку / записати, make time for something, знайти (виділити) час для чогось, carry your passport on you, мати при собі паспорт, carry a tray, нести тацтво / піднос, carry a suitcase, нести валізу, take a break, зробити перерву, take a look, поглянути / подивитися, take a shower, прийняти душ, answer your phone, відповісти на дзвінок (на телефон), answer the door, відчинити двері (відповісти на дзвінок у двері), answer the email, відповісти на електронний лист
0%
csdvs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kd659030
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?