grandparents, /ˈɡrænpeərənts/ — ông bà, grandmother, /ˈɡrænmʌðə/ — bà, grandfather, /ˈɡrænfɑːðə/ — ông, parents, /ˈpeərənts/ — bố mẹ, father, /ˈfɑːðə/ — bố, mother, /ˈmʌðə/ — mẹ, children, /ˈtʃɪldrən/ — những đứa trẻ, con cái, daughter, /ˈdɔːtə/ — con gái, son, /sʌn/ — con trai, sister, /ˈsɪstə/ — chị, em gái, brother, /ˈbrʌðə/ — anh, em trai, aunt, /ɑːnt/ — dì, cô, bác gái, uncle, /ˈʌŋkl/ — chú, cậu, bác trai, cousin, /ˈkʌzn/ — anh, chị, em họ, niece, /niːs/ — cháu gái, nephew, /ˈnefjuː/ — cháu trai, town house, /ˈtaʊn haʊs/ — nhà phố, country house, /ˈkʌntri haʊs/ — nhà ở nông thôn, flat, /flæt/ — căn hộ, apartment, /əˈpɑːtmənt/ — căn hộ, living room, /ˈlɪvɪŋ ruːm/ — phòng khách, bedroom, /ˈbedruːm/ — phòng ngủ, kitchen, /ˈkɪtʃɪn/ — nhà bếp, bathroom, /ˈbɑːθruːm/ — phòng tắm, hall, /hɔːl/ — hành lang, sảnh, dining room, /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ — phòng ăn, window, /ˈwɪndəʊ/ — cửa sổ, door, /dɔː/ — cửa ra vào, sofa, /ˈsəʊfə/ — ghế sô-pha, television, /ˈtelɪvɪʒn/ — ti vi, lamp, /læmp/ — cái đèn, cupboard, /ˈkʌbəd/ — tủ chén, sink, /sɪŋk/ — bồn rửa, dishwasher, /ˈdɪʃwɒʃə/ — máy rửa bát, fridge, /frɪdʒ/ — tủ lạnh, shower, /ˈʃaʊə/ — vòi hoa sen, chest of drawers, /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ — tủ có ngăn kéo, toilet, /ˈtɔɪlət/ — nhà vệ sinh, bồn cầu, picture, /ˈpɪktʃə/ — bức tranh, bowls, /bəʊlz/ — bát, chén, chopsticks, /ˈtʃɒpstɪks/ — đũa, table, /ˈteɪbl/ — cái bàn, chair, /tʃeə/ — cái ghế, bed, /bed/ — cái giường, desk, /desk/ — bàn làm việc, bàn học, wardrobe, /ˈwɔːdrəʊb/ — tủ quần áo, bookshelf, /ˈbʊkʃelf/ — giá sách, clock, /klɒk/ — đồng hồ, shelf, /ʃelf/ — cái giá, kệ, computer, /kəmˈpjuːtə/ — máy tính, motorbike, /ˈməʊtəbaɪk/ — xe máy, school bag, /skuːl bæɡ/ — cặp sách, pillow, /ˈpɪləʊ/ — cái gối, cap, /kæp/ — mũ lưỡi trai, photo, /ˈfəʊtəʊ/ — bức ảnh, cooker, /ˈkʊkə/ — bếp lò, nồi nấu, live, /lɪv/ — sống, sinh sống, move, /muːv/ — di chuyển, chuyển nhà, buy, /baɪ/ — mua, put, /pʊt/ — đặt, để, stay, /steɪ/ — ở lại, visit, /ˈvɪzɪt/ — thăm, đến thăm, decorate, /ˈdekəreɪt/ — trang trí, listen to music, /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ — nghe nhạc, big, /bɪɡ/ — to, lớn, small, /smɔːl/ — nhỏ, bé, beautiful, /ˈbjuːtɪfl/ — đẹp, strange, /streɪndʒ/ — kỳ lạ, great, /ɡreɪt/ — tuyệt vời, email, /ˈiːmeɪl/ — thư điện tử, letter, /ˈletə/ — bức thư, favourite, /ˈfeɪvərɪt/ — yêu thích, shape, /ʃeɪp/ — hình dáng, hình dạng, department store, /dɪˈpɑːtmənt stɔː/ — cửa hàng bách hóa, garden, /ˈɡɑːdn/ — khu vườn, hotel, /həʊˈtel/ — khách sạn
0%
G6 E-U2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Az19721982
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?